Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), 3022, K3022

08:19 Unknown 0 Comments

Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3022, K3022
Mã sản phẩm: 3022
Giá bán :  Liên hệ
Hãng sản xuất: Kyoritsu - Nhật
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Còn hàng
Số lượng:







THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Đo điện trở cách điện kyoritsu :
Điện áp kiểm tra :    50V 100V 250V 500V
Giải đo : 4.000/40.00/200.0MΩ
     4.000/40.00/400.0/2000MΩ
Độ chính xác : |±2%rdg±6dgt
Ω/Liên tục :
Giải đo :    40.00/400.0Ω
Độ chính xác : |±2%rdg±8dgt
Điện áp AC : 
Giải đo : AC 20~600V (50/60Hz)
DC -20~-600V/+20~+600V
Độ chính xác : |±3%rdg±6dgt
Nguồn :    R6P×6 or LR6×6
Phụ kiện :  R6P (AA)×6, Que đo, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Nhật
3 functions in one unit, insulation test with 4 voltage ranges, continuity test, AC voltage measurement
200mA measuring current on continuity testing
Comparator function with PASS / FAIL and buzzer
0Ω adjustment at continuity measuring range
Memory function up to 99 data
Backlight LCD provides easy reading in dark locations
Safety lock system prevents an erroneous operation on 500 and 1000 Volt ranges
Safety standard IEC 61010-01 CAT.III 600V

Continuity BuzzerBacklight
Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm - Mêgôm mét Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm, (Mêgôm mét), Kyoritsu 3005A, K3005A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét) Kyoritsu 3007A, K3007A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3021, K3021  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3022, K3022  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3023, K3023  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3025A, K3025A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3121B, K3121B  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3122B, K3122B  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3123A, K3123A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3124, K3124  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3125A, K3125A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3025A, K3025A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3126, K3126  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3127, K3127  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3128, K3128  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3131A, K3131A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3132A, K3132A  Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3161A,K3161A Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm , (Mêgôm mét), Kyoritsu 3165 ,K3165 Đồng hồ đo điện trở cách điện Megaohm, (Mêgôm mét), Kyoritsu 3166, K3166
CEAUTO DISCHARGE

Insulation resistance
Test voltage50V100V250V500V
Measuring range
(Auto range)
4.000/40.00/200.0MΩ4.000/40.00/400.0/2000MΩ
First Effective Measuring range0.1~20MΩ0.1~40MΩ0.1~200MΩ
Mid-scale value5MΩ50MΩ
Accuracy|±2%rdg±6dgt
Second effective measuring range lower0~0.099MΩ
Second effective measuring range upper20.01~
200.0MΩ
40.01~
2000MΩ
200.1~
2000MΩ
Accuracy|±5%rdg±6dgt
Rated currentDC 1~1.2mA
Output short circuit current1.5mA max
Ω/Continuity
Auto range40.00/400.0Ω
Accuracy|±2%rdg±8dgt
Output Voltage on open circuit5V±20%
Output short circuit currentDC 220±20mA
FuseQuick acting ceramic fuse 0.5A/600V (Ø6.35×32mm)
AC Voltage
RangeAC 20~600V (50/60Hz)
DC -20~-600V/+20~+600V
Accuracy|±3%rdg±6dgt
General
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 600V, IEC 61557-1,2,4, IEC 61326-1 (EMC), IEC 60529 (IP40)
Dimensions / Weight105(L) × 158(W) × 70(D)mm / 600g approx.
Power sourceR6P×6 or LR6×6
Accessories7150A (Remote control switch set),
9121 (Shoulder strap), R6P (AA)×6, Instruction Manual
Optional7115 (Extension Probe), 8016 (Hook type prod),
8923 (Fuse [0.5A/600V]), 
9089 (Carrying Case)